cash money

/kæʃ ˈməni/
Danh từ
  1. (từ lóng, nhấn mạnh) Tiền mặt, hoặc một vật dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt, trái ngược với tín dụng.
    (slang, emphatic) Cash, or a thing easily converted to cash, as opposed to credit.
    2008 July 9, Jacqueline Mitchell, “America's Most Stolen Vehicles”, in Forbes magazine, So don't think for a moment that your old but tired vehicle matters only to you. Your clunker is cash money to professional thieves.
    2008 Ngày 9 tháng 7, Jacqueline Mitchell, “Phương tiện bị đánh cắp nhiều nhất ở Mỹ”, trên tạp chí Forbes, Vì vậy, đừng bao giờ nghĩ rằng chiếc xe cũ kỹ nhưng mệt mỏi của bạn chỉ quan trọng đối với bạn. Clunker của bạn là tiền mặt cho những tên trộm chuyên nghiệp.
Tính từ
  1. (từ lóng, hài hước) Rất được ưa thích; có lợi hoặc truyền đạt địa vị cao.
    (slang, humorous) Highly desirable; beneficent or conveying high status.
🎬 Nghe “cash money” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish